chế phục
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trang phục đặc thù dùng trong một tổ chức hoặc nghi lễ: "chế phục" chỉ bộ quần áo thống nhất, được quy định cho một nhóm người (như người hầu, lính gác, hoặc quan lại) để phân biệt chức vụ, cấp bậc hoặc mục đích sử dụng. Nghĩa này thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc cổ xưa.
- Ví dụ: Chế phục của người hầu hạ mang màu sắc riêng biệt. (Bộ quần áo của người hầu có màu sắc đặc trưng để nhận diện.)
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong triều đình, mỗi quan lại đều mặc chế phục riêng. (Mỗi viên quan trong triều đều có bộ trang phục quy định cho chức vụ của mình.)
- Chế phục của lính canh được làm bằng vải dày, tối màu. (Bộ đồng phục của lính gác được may từ vải dày và có màu tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chế phục" trong văn cảnh cổ: thường dùng để chỉ trang phục của người hầu hoặc lính trong các triều đại phong kiến.
- Vua ban chế phục cho đoàn hầu cận. (Nhà vua cấp phát trang phục quy định cho những người hầu cận.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng phục (danh từ): trang phục chung cho một nhóm người trong tổ chức hiện đại, không mang tính quy chế cổ xưa như "chế phục".
- Học sinh mặc đồng phục đến trường. (Học sinh mặc trang phục giống nhau khi đi học.)
Phục sức (danh từ): quần áo, đồ trang trí mặc trên người, nghĩa rộng hơn "chế phục".
- Phục sức của người dân tộc rất đa dạng. (Quần áo và đồ trang trí của người dân tộc rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Trang phục: quần áo mặc nói chung.
- Lễ phục: trang phục dùng trong các buổi lễ trang trọng.
- Quân phục: trang phục dành cho quân đội (nếu "chế phục" được dùng trong bối cảnh quân sự cổ).
Thành ngữ liên quan
- Chế phục lộng lẫy: bộ trang phục đẹp, trang trọng, thường dùng trong nghi lễ.
- Chế phục lộng lẫy của nhà vua được thêu vàng, bạc. (Bộ lễ phục sang trọng của vua được trang trí bằng chỉ vàng, bạc.)